Đi bơi cùng trẻ
Bể trẻ em và quy định trông coi.
- Người đối diện
How old are the children?
Các cháu bao nhiêu tuổi?
- Bạn
Four and seven years old.
Bốn tuổi và bảy tuổi.
- Người đối diện
One adult can watch two children.
Một người lớn được trông hai trẻ.
- Bạn
Is there a shallow area for them?
Có khu nước nông cho các cháu không?
- Người đối diện
The small pool is half a metre.
Bể nhỏ sâu nửa mét.
- Bạn
Do they need to wear armbands?
Chúng có cần đeo phao tay không?
- Người đối diện
We recommend it for the younger one.
Chúng tôi khuyên dùng cho con nhỏ hơn.
- Bạn
We brought some, thank you.
Chúng tôi có mang ít, cảm ơn bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- childrentrẻ con
- fourbốn
- sevenbảy
- yearsnăm
- adultngười lớn
- watchxem; để ý
- shallownông
- areakhu vực
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- poolbể bơi
- halfmột nửa
- metremét
- needcần
- wearmặc
- armbandsphao tay
- recommendgiới thiệu
- youngernhỏ hơn
- broughtđã mang đến
Thêm từ tình huống này
- Mua vé vàoGetting In8 lượt thoại
- Phòng thay đồThe Changing Rooms8 lượt thoại
- Chọn làn bơiChoosing a Lane8 lượt thoại
- Đăng ký lớp học bơiBooking Lessons8 lượt thoại
- Mất đồLosing Something8 lượt thoại
- Nước lạnh quáThe Water Is Cold8 lượt thoại
- Mua thẻBuying a Pass8 lượt thoại