Mất đồ
Kính bơi hoặc khăn biến mất.
- Người đối diện
Have you lost something?
Bạn mất gì à?
- Bạn
My towel was on this bench.
Khăn của tôi nãy để ở ghế băng này.
- Người đối diện
Staff sometimes move things.
Nhân viên đôi khi dời đồ.
- Bạn
Where would they put it?
Họ sẽ để nó ở đâu?
- Người đối diện
In the lost property box.
Trong hộp đồ thất lạc.
- Bạn
Could you check the box for me?
Bạn kiểm tra cái hộp giúp tôi được không?
- Người đối diện
Of course. What colour was it?
Tất nhiên. Nó màu gì?
- Bạn
Dark blue with white stripes.
Xanh đậm kẻ sọc trắng.
Từ trong đoạn hội thoại này
- lostbị mất; lạc đường
- somethingthứ gì đó
- towelkhăn tắm
- benchghế băng
- staffnhân viên
- sometimesđôi khi
- movedi chuyển; chuyển nhà
- thingsđồ vật; chuyện
- propertyđồ đạc; bất động sản
- checkkiểm tra; hoá đơn
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- colourmàu sắc
- darksẫm màu
- bluexanh dương
- whitetrắng
- stripessọc
Thêm từ tình huống này
- Mua vé vàoGetting In8 lượt thoại
- Phòng thay đồThe Changing Rooms8 lượt thoại
- Chọn làn bơiChoosing a Lane8 lượt thoại
- Đăng ký lớp học bơiBooking Lessons8 lượt thoại
- Đi bơi cùng trẻSwimming With Kids8 lượt thoại
- Nước lạnh quáThe Water Is Cold8 lượt thoại
- Mua thẻBuying a Pass8 lượt thoại