Mua vé vào
Giá vé, ca bơi, thuê kính bơi.
- Người đối diện
Just for the pool today?
Hôm nay chỉ bơi thôi ạ?
- Bạn
Yes, one adult swim, please.
Vâng, một vé bơi người lớn.
- Người đối diện
That is six pounds for two hours.
Sáu bảng cho hai tiếng.
- Bạn
Do you hire out goggles here?
Ở đây có cho thuê kính bơi không?
- Người đối diện
We sell them, but do not hire.
Chúng tôi bán, nhưng không cho thuê.
- Bạn
Is the pool busy at this hour?
Giờ này bể bơi có đông không?
- Người đối diện
Fairly quiet until five.
Khá vắng cho đến năm giờ.
- Bạn
Good. I will swim now then.
Tốt. Vậy tôi đi bơi luôn đây.
Từ trong đoạn hội thoại này
- poolbể bơi
- todayhôm nay
- adultngười lớn
- swimbơi
- poundsbảng Anh
- hoursgiờ
- hirethuê
- goggleskính bơi
- sellbán
- busybận
- hourgiờ
- fairlykhá
- quietyên tĩnh
- untilcho đến
- fivenăm
- goodtốt
Thêm từ tình huống này
- Phòng thay đồThe Changing Rooms8 lượt thoại
- Chọn làn bơiChoosing a Lane8 lượt thoại
- Đăng ký lớp học bơiBooking Lessons8 lượt thoại
- Đi bơi cùng trẻSwimming With Kids8 lượt thoại
- Mất đồLosing Something8 lượt thoại
- Nước lạnh quáThe Water Is Cold8 lượt thoại
- Mua thẻBuying a Pass8 lượt thoại