Phòng thay đồ
Tủ, xu, vòi sen.
- Người đối diện
The changing rooms are downstairs.
Phòng thay đồ ở tầng dưới.
- Bạn
Do the lockers need a coin?
Tủ khoá có cần xu không?
- Người đối diện
A pound coin, which comes back.
Một đồng xu một bảng, lát nữa lấy lại được.
- Bạn
I only have a card with me.
Tôi chỉ mang theo thẻ.
- Người đối diện
Reception can change a note.
Lễ tân đổi tiền lẻ được.
- Bạn
Are there showers by the pool?
Cạnh bể bơi có vòi sen không?
- Người đối diện
Yes, please shower before swimming.
Vâng, mời bạn tắm trước khi bơi.
- Bạn
Of course. Thanks for explaining.
Tất nhiên. Cảm ơn bạn đã giải thích.
Từ trong đoạn hội thoại này
- changingthay đổi; tiền thối
- roomscăn phòng
- downstairstầng dưới
- lockersgiá để hành lý
- needcần
- coinđồng xu
- poundbảng Anh
- comes.com
- backtrở lại; phía sau
- onlychỉ
- cardthẻ
- receptionquầy lễ tân
- changethay đổi; tiền thối; đổi tàu
- noteghi lại; mẩu giấy; giấy chứng nhận (bác sĩ); phiếu ghi có (credit note)
- showersvòi sen
- poolbể bơi
- showervòi sen
- beforetrước
- swimmingbơi
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- explaininggiải thích
Thêm từ tình huống này
- Mua vé vàoGetting In8 lượt thoại
- Chọn làn bơiChoosing a Lane8 lượt thoại
- Đăng ký lớp học bơiBooking Lessons8 lượt thoại
- Đi bơi cùng trẻSwimming With Kids8 lượt thoại
- Mất đồLosing Something8 lượt thoại
- Nước lạnh quáThe Water Is Cold8 lượt thoại
- Mua thẻBuying a Pass8 lượt thoại