Mua thẻ
Thẻ và tạm dừng thẻ.
- Người đối diện
Do you swim here often?
Bạn hay bơi ở đây à?
- Bạn
Twice a week, most weeks.
Hai lần một tuần, hầu hết các tuần.
- Người đối diện
A monthly pass would be cheaper.
Thẻ tháng sẽ rẻ hơn.
- Bạn
How much is the monthly pass?
Thẻ tháng giá bao nhiêu?
- Người đối diện
Thirty pounds, unlimited swims.
Ba mươi bảng, bơi không giới hạn.
- Bạn
Can I pause it if I travel?
Khi đi xa tôi tạm dừng được không?
- Người đối diện
Yes, for up to two months.
Vâng, tối đa là hai tháng.
- Bạn
Then sign me up, please.
Vậy đăng ký cho tôi nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- swimbơi
- oftenbao lâu một lần; thường xuyên
- twicehai lần
- weektuần
- mostnhất; hầu hết
- weekstuần
- monthlyhằng tháng
- passvé vào; đi qua; chuyển; thẻ lên máy bay
- cheaperrẻ hơn
- muchnhiều (không đếm được)
- thirtyba mươi
- poundsbảng Anh
- unlimitedkhông giới hạn
- swimssố lần bơi
- pausetạm dừng
- traveldu lịch
- monthstháng
- signký tên; biển báo; dấu hiệu (good sign)
Thêm từ tình huống này
- Mua vé vàoGetting In8 lượt thoại
- Phòng thay đồThe Changing Rooms8 lượt thoại
- Chọn làn bơiChoosing a Lane8 lượt thoại
- Đăng ký lớp học bơiBooking Lessons8 lượt thoại
- Đi bơi cùng trẻSwimming With Kids8 lượt thoại
- Mất đồLosing Something8 lượt thoại
- Nước lạnh quáThe Water Is Cold8 lượt thoại