Hẹn cho con đi chơi
Nói chuyện với phụ huynh khác.
- Người đối diện
They get on so well together.
Chúng hợp nhau lắm.
- Bạn
Should we arrange a playdate?
Chúng ta hẹn cho hai đứa chơi cùng nhau nhé?
- Người đối diện
That would be lovely. When suits?
Thế thì hay quá. Khi nào tiện?
- Bạn
Saturday morning at our place.
Sáng thứ Bảy ở chỗ chúng tôi.
- Người đối diện
Does she have any allergies?
Nó có dị ứng gì không?
- Bạn
No allergies, but she hates mushrooms.
Không dị ứng gì, nhưng cháu ghét nấm.
- Người đối diện
Noted. What time should we come?
Đã ghi nhận. Mấy giờ chúng tôi nên đến?
- Bạn
Around ten would be perfect.
Khoảng mười giờ là hoàn hảo.
Từ trong đoạn hội thoại này
- togethercùng nhau
- arrangesắp xếp
- playdatebuổi chơi chung
- lovelyrất đẹp
- suitshợp
- saturdaythứ Bảy
- morningbuổi sáng
- placenơi; quán ăn
- allergiesdị ứng
- hatesghét
- mushroomsnấm
- notedkhông
- timethời gian
- comeđến
- aroundkhoảng; xung quanh
- perfecthoàn hảo
Thêm từ tình huống này
- Buổi sáng vội vãThe Morning Rush8 lượt thoại
- Bữa ănMealtimes8 lượt thoại
- Giờ làm bài tậpHomework Time8 lượt thoại
- Cơn dỗiA Meltdown8 lượt thoại
- Giờ đi ngủBedtime8 lượt thoại
- Con bị ốmA Sick Child8 lượt thoại
- Thời gian dùng màn hìnhScreen Time8 lượt thoại