Bữa ăn
Rau và thương lượng.
- Người đối diện
I do not like the green ones.
Con không thích mấy cái màu xanh lá.
- Bạn
Try three pieces and then stop.
Thử ba miếng rồi dừng.
- Người đối diện
Can I have pudding after?
Ăn xong con ăn tráng miệng được không?
- Bạn
Only if you finish the rest.
Chỉ khi con ăn hết phần còn lại.
- Người đối diện
That is not fair at all.
Thế thì chẳng công bằng chút nào.
- Bạn
It is the same rule every day.
Quy định giống nhau mỗi ngày.
- Người đối diện
Okay, but only three.
Được rồi, nhưng chỉ ba thôi.
- Bạn
Three is exactly what I asked.
Ba đúng là số tôi yêu cầu.
Từ trong đoạn hội thoại này
- greenxanh lá
- onestrên
- threeba
- piecesmiếng
- stopdừng; trạm dừng
- puddingbánh pudding
- aftersau
- onlychỉ
- finishhoàn thành
- restphần còn lại; nghỉ
- fairhợp lý
- samegiống nhau
- rulequy tắc
- everymỗi
- exactlychính xác
- askedhỏi
Thêm từ tình huống này
- Buổi sáng vội vãThe Morning Rush8 lượt thoại
- Giờ làm bài tậpHomework Time8 lượt thoại
- Cơn dỗiA Meltdown8 lượt thoại
- Giờ đi ngủBedtime8 lượt thoại
- Hẹn cho con đi chơiArranging a Playdate8 lượt thoại
- Con bị ốmA Sick Child8 lượt thoại
- Thời gian dùng màn hìnhScreen Time8 lượt thoại