Giờ đi ngủ
Câu giờ, kể chuyện, tắt đèn.
- Người đối diện
Can I have one more story?
Cho con thêm một truyện nữa nhé?
- Bạn
We already read two tonight.
Tối nay chúng ta đọc hai truyện rồi.
- Người đối diện
But this one is really short.
Nhưng cái này ngắn quá.
- Bạn
Tomorrow we can read three.
Mai chúng ta đọc ba truyện.
- Người đối diện
Will you leave the light on?
Bạn để đèn sáng nhé?
- Bạn
The small lamp stays on.
Cái đèn nhỏ vẫn để sáng.
- Người đối diện
And the door open a bit?
Và mở hé cửa một chút?
- Bạn
Just a bit. Now close your eyes.
Chỉ một chút thôi. Giờ nhắm mắt lại nào.
Từ trong đoạn hội thoại này
- morenhiều hơn
- storycâu chuyện
- alreadyđã rồi
- readđọc
- tonighttối nay
- reallythật sự; rất
- shortngắn
- tomorrowngày mai
- threeba
- leaverời đi; để lại
- lightđèn; đèn giao thông; nhẹ; ít (đá)
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- lampđèn bàn
- staysở lại; ăn tại chỗ
- doorcửa
- openmở cửa; mở
- closeđóng cửa; đóng; gần
- eyesmắt
Thêm từ tình huống này
- Buổi sáng vội vãThe Morning Rush8 lượt thoại
- Bữa ănMealtimes8 lượt thoại
- Giờ làm bài tậpHomework Time8 lượt thoại
- Cơn dỗiA Meltdown8 lượt thoại
- Hẹn cho con đi chơiArranging a Playdate8 lượt thoại
- Con bị ốmA Sick Child8 lượt thoại
- Thời gian dùng màn hìnhScreen Time8 lượt thoại