Cùng con cái

Thời gian dùng màn hình

Đặt giới hạn và giữ đúng.

Screen Time · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Five more minutes, I promise.

    Năm phút nữa thôi, con hứa đấy.

  2. Bạn

    You said that ten minutes ago.

    Bạn nói câu đó mười phút trước rồi.

  3. Người đối diện

    But I am nearly at the end.

    Nhưng tôi sắp xong rồi.

  4. Bạn

    Finish this level, then it goes off.

    Chơi hết màn này rồi tắt.

  5. Người đối diện

    That is so unfair.

    Thế thì bất công quá.

  6. Bạn

    We agreed on the rule together.

    Chúng ta cùng đặt ra quy tắc đó.

  7. Người đối diện

    Can I play again tomorrow?

    Mai con chơi tiếp được không?

  8. Bạn

    Yes, after your homework.

    Được, sau khi con làm xong bài tập.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • fivenăm
  • morenhiều hơn
  • minutesphút
  • promisehứa
  • saidđã nói
  • nearlygần
  • finishhoàn thành
  • leveltrình độ; cấp
  • goesđi (ngôi thứ ba)
  • unfairkhông công bằng
  • agreedđồng ý
  • rulequy tắc
  • togethercùng nhau
  • playchơi; chơi nhạc cụ
  • againlần nữa
  • tomorrowngày mai
  • aftersau
  • homeworkbài tập về nhà

Thêm từ tình huống này