Thời gian dùng màn hình
Đặt giới hạn và giữ đúng.
- Người đối diện
Five more minutes, I promise.
Năm phút nữa thôi, con hứa đấy.
- Bạn
You said that ten minutes ago.
Bạn nói câu đó mười phút trước rồi.
- Người đối diện
But I am nearly at the end.
Nhưng tôi sắp xong rồi.
- Bạn
Finish this level, then it goes off.
Chơi hết màn này rồi tắt.
- Người đối diện
That is so unfair.
Thế thì bất công quá.
- Bạn
We agreed on the rule together.
Chúng ta cùng đặt ra quy tắc đó.
- Người đối diện
Can I play again tomorrow?
Mai con chơi tiếp được không?
- Bạn
Yes, after your homework.
Được, sau khi con làm xong bài tập.
Từ trong đoạn hội thoại này
- fivenăm
- morenhiều hơn
- minutesphút
- promisehứa
- saidđã nói
- nearlygần
- finishhoàn thành
- leveltrình độ; cấp
- goesđi (ngôi thứ ba)
- unfairkhông công bằng
- agreedđồng ý
- rulequy tắc
- togethercùng nhau
- playchơi; chơi nhạc cụ
- againlần nữa
- tomorrowngày mai
- aftersau
- homeworkbài tập về nhà
Thêm từ tình huống này
- Buổi sáng vội vãThe Morning Rush8 lượt thoại
- Bữa ănMealtimes8 lượt thoại
- Giờ làm bài tậpHomework Time8 lượt thoại
- Cơn dỗiA Meltdown8 lượt thoại
- Giờ đi ngủBedtime8 lượt thoại
- Hẹn cho con đi chơiArranging a Playdate8 lượt thoại
- Con bị ốmA Sick Child8 lượt thoại