Buổi sáng vội vã
Ra khỏi cửa đúng giờ.
- Người đối diện
I do not want to get up yet.
Con chưa muốn dậy.
- Bạn
We leave in twenty minutes.
Hai mươi phút nữa chúng tôi đi.
- Người đối diện
Can I wear my dinosaur shirt?
Con mặc áo khủng long được không?
- Bạn
It is in the wash, pick another.
Cái đó đang giặt, chọn cái khác đi.
- Người đối diện
But I want that one today.
Nhưng hôm nay con muốn cái đó cơ.
- Bạn
The blue one looks great too.
Cái màu xanh cũng đẹp lắm.
- Người đối diện
Fine. Where are my shoes?
Được. Giày của con đâu?
- Bạn
By the door, where you left them.
Cạnh cửa, đúng chỗ bạn để.
Từ trong đoạn hội thoại này
- wantmuốn
- leaverời đi; để lại
- twentyhai mươi
- minutesphút
- wearmặc
- dinosaurkhủng long
- shirtáo sơ mi
- washgiặt
- picklấy; chọn
- anothermột cái nữa
- todayhôm nay
- bluexanh dương
- looksnhìn; trông có vẻ
- greattuyệt; rất tốt
- finekhông sao; tiền phạt
- shoesgiày
- doorcửa
- leftbên trái; còn lại; đã rời đi
Thêm từ tình huống này
- Bữa ănMealtimes8 lượt thoại
- Giờ làm bài tậpHomework Time8 lượt thoại
- Cơn dỗiA Meltdown8 lượt thoại
- Giờ đi ngủBedtime8 lượt thoại
- Hẹn cho con đi chơiArranging a Playdate8 lượt thoại
- Con bị ốmA Sick Child8 lượt thoại
- Thời gian dùng màn hìnhScreen Time8 lượt thoại