Con bị ốm
Sốt, trường học, bác sĩ.
- Người đối diện
My tummy hurts, I feel hot.
Bụng con đau, người con nóng.
- Bạn
Let me check your temperature.
Để mẹ đo nhiệt độ cho con.
- Người đối diện
Do I have to go to school?
Con phải đi học à?
- Bạn
Not today, you are staying home.
Hôm nay thì không, con ở nhà.
- Người đối diện
Will you stay home with me?
Bạn ở nhà với con nhé?
- Bạn
I will work from the kitchen table.
Tôi sẽ làm ở bàn bếp.
- Người đối diện
Can I watch something then?
Sau đó con xem cái gì được không?
- Bạn
After you drink some water.
Sau khi bạn uống chút nước.
Từ trong đoạn hội thoại này
- tummybụng
- hurtsbị đau
- feelcảm thấy
- checkkiểm tra; hoá đơn
- temperaturethân nhiệt
- schooltrường học
- todayhôm nay
- stayingăn tại chỗ; ở lại
- homenhà
- stayở lại; ăn tại chỗ
- workcông việc; chạy được
- kitchennhà bếp
- tablecái bàn
- watchxem; để ý
- somethingthứ gì đó
- aftersau
- drinkđồ uống; uống
- waternước
Thêm từ tình huống này
- Buổi sáng vội vãThe Morning Rush8 lượt thoại
- Bữa ănMealtimes8 lượt thoại
- Giờ làm bài tậpHomework Time8 lượt thoại
- Cơn dỗiA Meltdown8 lượt thoại
- Giờ đi ngủBedtime8 lượt thoại
- Hẹn cho con đi chơiArranging a Playdate8 lượt thoại
- Thời gian dùng màn hìnhScreen Time8 lượt thoại