Tạm dừng thẻ tập
Tạm dừng vì đi xa hoặc chấn thương.
- Người đối diện
How can I help today?
Hôm nay tôi giúp được gì?
- Bạn
I would like to pause my membership.
Tôi muốn tạm dừng thẻ tập.
- Người đối diện
For how long, and why?
Bao lâu, và vì sao?
- Bạn
Three months, I hurt my shoulder.
Ba tháng, tôi bị đau vai.
- Người đối diện
We can freeze it for a small fee.
Chúng tôi đóng băng nó với một khoản phí nhỏ được.
- Bạn
Will the price change when I return?
Khi tôi trả xe thì giá có đổi không?
- Người đối diện
No, you keep your current rate.
Không, bạn giữ nguyên mức giá hiện tại.
- Bạn
Good. Please freeze it from Monday.
Tốt. Tạm dừng từ thứ Hai giúp tôi nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- helpgiúp đỡ
- todayhôm nay
- pausetạm dừng
- membershiptư cách thành viên
- longdài; bao lâu
- threeba
- monthstháng
- hurtbị đau
- shouldervai
- freezekỳ tạm dừng
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- pricegiá
- changethay đổi; tiền thối; đổi tàu
- returntrả hàng; quay lại; khứ hồi
- keepgiữ; cất
- currenthiện tại
- rategiá phòng; lãi suất
- goodtốt
- mondaythứ Hai
Thêm từ tình huống này
- Đăng ký phòng gymJoining a Gym8 lượt thoại
- Đặt huấn luyện viênBooking a Trainer8 lượt thoại
- Máy này dùng thế nàoHow a Machine Works8 lượt thoại
- Đặt lớpBooking a Class8 lượt thoại
- Tủ đồ và phòng thay đồLockers and Changing8 lượt thoại
- Bị đauGetting Hurt8 lượt thoại
- Dùng chung thiết bịSharing Equipment8 lượt thoại
- Nói về tiến bộTalking About Progress8 lượt thoại
- Huỷ thẻ tậpCancelling Your Membership8 lượt thoại