Đặt lớp
Đặt lớp, độ khó, mang gì theo.
- Người đối diện
Are you booked into the class?
Bạn đã ghi danh vào lớp chưa?
- Bạn
Not yet. Is there space left?
Chưa. Còn chỗ không?
- Người đối diện
Two spaces for the six o'clock.
Hai chỗ cho suất sáu giờ.
- Bạn
Is it suitable for a beginner?
Nó có hợp với người mới không?
- Người đối diện
Yes, the teacher gives easier options.
Vâng, giáo viên cho lựa chọn dễ hơn.
- Bạn
Do I need to bring my own mat?
Tôi có cần mang thảm riêng không?
- Người đối diện
We have mats you can borrow.
Chúng tôi có thảm cho bạn mượn.
- Bạn
Then put me down for six.
Vậy ghi tên tôi lúc sáu giờ.
Từ trong đoạn hội thoại này
- bookedđã được đặt
- classlớp học
- spacekhông gian
- leftbên trái; còn lại; đã rời đi
- spaceskhông gian
- o'clockgiờ
- suitablephù hợp
- beginnerngười mới
- teachergiáo viên
- givesđưa
- easierdễ hơn
- optionslựa chọn
- needcần
- bringmang đến
- matstấm thảm
- borrowmượn
- downdọc theo; xuống
Thêm từ tình huống này
- Đăng ký phòng gymJoining a Gym8 lượt thoại
- Đặt huấn luyện viênBooking a Trainer8 lượt thoại
- Máy này dùng thế nàoHow a Machine Works8 lượt thoại
- Tạm dừng thẻ tậpFreezing Your Membership8 lượt thoại
- Tủ đồ và phòng thay đồLockers and Changing8 lượt thoại
- Bị đauGetting Hurt8 lượt thoại
- Dùng chung thiết bịSharing Equipment8 lượt thoại
- Nói về tiến bộTalking About Progress8 lượt thoại
- Huỷ thẻ tậpCancelling Your Membership8 lượt thoại