Tủ đồ và phòng thay đồ
Tủ, khoá và vòi sen.
- Người đối diện
Do you have a lock for the locker?
Bạn có khoá cho tủ không?
- Bạn
No, do I need to bring my own?
Không, tôi có cần mang theo không?
- Người đối diện
You can buy one at reception.
Bạn mua được một cái ở quầy lễ tân.
- Bạn
Are the showers open all day?
Vòi sen mở cả ngày chứ?
- Người đối diện
Yes, and towels are two pounds.
Vâng, và khăn tắm là hai bảng.
- Bạn
Can I leave things overnight?
Tôi để đồ qua đêm được không?
- Người đối diện
No, lockers are emptied at closing.
Không, tủ khoá được dọn sạch lúc đóng cửa.
- Bạn
Understood. I will take everything home.
Hiểu rồi. Tôi mang hết về nhà.
Từ trong đoạn hội thoại này
- lockkhoá
- lockergiá để hành lý; tủ khoá
- needcần
- bringmang đến
- receptionquầy lễ tân
- showersvòi sen
- openmở cửa; mở
- towelskhăn tắm
- poundsbảng Anh
- leaverời đi; để lại
- thingsđồ vật; chuyện
- overnightqua đêm
- lockersgiá để hành lý
- emptiedđã dọn sạch
- closingđóng cửa; đóng
- understoodđã hiểu
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- everythingmọi thứ
- homenhà
Thêm từ tình huống này
- Đăng ký phòng gymJoining a Gym8 lượt thoại
- Đặt huấn luyện viênBooking a Trainer8 lượt thoại
- Máy này dùng thế nàoHow a Machine Works8 lượt thoại
- Đặt lớpBooking a Class8 lượt thoại
- Tạm dừng thẻ tậpFreezing Your Membership8 lượt thoại
- Bị đauGetting Hurt8 lượt thoại
- Dùng chung thiết bịSharing Equipment8 lượt thoại
- Nói về tiến bộTalking About Progress8 lượt thoại
- Huỷ thẻ tậpCancelling Your Membership8 lượt thoại