Nói về tiến bộ
Tập vài tháng rồi — kết quả thế nào.
- Người đối diện
How have the last two months felt?
Hai tháng vừa rồi bạn thấy thế nào?
- Bạn
Easier. I am not out of breath now.
Nhẹ hơn. Giờ tôi không còn hụt hơi nữa.
- Người đối diện
Have you noticed anything else?
Bạn có để ý điều gì khác không?
- Bạn
I sleep much better than before.
Tôi ngủ ngon hơn trước nhiều.
- Người đối diện
That is often the first change.
Đó thường là thay đổi đầu tiên.
- Bạn
Should I add another day each week?
Mỗi tuần tôi thêm một ngày nữa nhé?
- Người đối diện
Three days is enough for now.
Ba ngày là đủ cho bây giờ.
- Bạn
All right. I will keep it steady.
Được rồi. Tôi sẽ giữ cho chắc tay.
Từ trong đoạn hội thoại này
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- monthstháng
- feltđã cảm thấy
- easierdễ hơn
- breathhơi thở
- noticedđể ý; thời gian báo trước
- anythingbất cứ thứ gì
- elsekhác
- sleepngủ
- muchnhiều (không đếm được)
- bettertốt hơn
- thanhơn
- beforetrước
- oftenbao lâu một lần; thường xuyên
- firstthứ nhất; trước
- changethay đổi; tiền thối; đổi tàu
- anothermột cái nữa
- eachmỗi
- weektuần
- threeba
- daysngày
- enoughđủ
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- keepgiữ; cất
- steadyổn định
Thêm từ tình huống này
- Đăng ký phòng gymJoining a Gym8 lượt thoại
- Đặt huấn luyện viênBooking a Trainer8 lượt thoại
- Máy này dùng thế nàoHow a Machine Works8 lượt thoại
- Đặt lớpBooking a Class8 lượt thoại
- Tạm dừng thẻ tậpFreezing Your Membership8 lượt thoại
- Tủ đồ và phòng thay đồLockers and Changing8 lượt thoại
- Bị đauGetting Hurt8 lượt thoại
- Dùng chung thiết bịSharing Equipment8 lượt thoại
- Huỷ thẻ tậpCancelling Your Membership8 lượt thoại