Bị đau
Có chỗ bị đau — giờ làm sao.
- Người đối diện
Are you all right? You stopped suddenly.
Bạn không sao chứ? Bạn dừng đột ngột quá.
- Bạn
Something pulled in my lower back.
Có gì đó kéo ở vùng thắt lưng.
- Người đối diện
Sit down for a moment.
Ngồi xuống một lát đã.
- Bạn
It hurts when I straighten up.
Tôi đứng thẳng lên thì đau.
- Người đối diện
Do not train that area today.
Hôm nay đừng tập vùng đó.
- Bạn
Should I put ice on it tonight?
Tối nay tôi chườm đá lên nhé?
- Người đối diện
Yes, and see a doctor if it stays.
Vâng, và nếu không đỡ thì đi khám.
- Bạn
Thank you for stopping to help.
Cảm ơn bạn đã dừng lại giúp đỡ.
Từ trong đoạn hội thoại này
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- stoppeddừng
- suddenlyđột ngột
- somethingthứ gì đó
- pulledkéo; tấp vào
- lowerphía dưới
- backtrở lại; phía sau
- downdọc theo; xuống
- momentkhoảnh khắc
- hurtsbị đau
- straightenlàm thẳng
- traintàu hoả
- areakhu vực
- todayhôm nay
- tonighttối nay
- doctorbác sĩ
- staysở lại; ăn tại chỗ
- stoppingdừng
- helpgiúp đỡ
Thêm từ tình huống này
- Đăng ký phòng gymJoining a Gym8 lượt thoại
- Đặt huấn luyện viênBooking a Trainer8 lượt thoại
- Máy này dùng thế nàoHow a Machine Works8 lượt thoại
- Đặt lớpBooking a Class8 lượt thoại
- Tạm dừng thẻ tậpFreezing Your Membership8 lượt thoại
- Tủ đồ và phòng thay đồLockers and Changing8 lượt thoại
- Dùng chung thiết bịSharing Equipment8 lượt thoại
- Nói về tiến bộTalking About Progress8 lượt thoại
- Huỷ thẻ tậpCancelling Your Membership8 lượt thoại