Ở phòng gym

Bị đau

Có chỗ bị đau — giờ làm sao.

Getting Hurt · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Are you all right? You stopped suddenly.

    Bạn không sao chứ? Bạn dừng đột ngột quá.

  2. Bạn

    Something pulled in my lower back.

    Có gì đó kéo ở vùng thắt lưng.

  3. Người đối diện

    Sit down for a moment.

    Ngồi xuống một lát đã.

  4. Bạn

    It hurts when I straighten up.

    Tôi đứng thẳng lên thì đau.

  5. Người đối diện

    Do not train that area today.

    Hôm nay đừng tập vùng đó.

  6. Bạn

    Should I put ice on it tonight?

    Tối nay tôi chườm đá lên nhé?

  7. Người đối diện

    Yes, and see a doctor if it stays.

    Vâng, và nếu không đỡ thì đi khám.

  8. Bạn

    Thank you for stopping to help.

    Cảm ơn bạn đã dừng lại giúp đỡ.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
  • stoppeddừng
  • suddenlyđột ngột
  • somethingthứ gì đó
  • pulledkéo; tấp vào
  • lowerphía dưới
  • backtrở lại; phía sau
  • downdọc theo; xuống
  • momentkhoảnh khắc
  • hurtsbị đau
  • straightenlàm thẳng
  • traintàu hoả
  • areakhu vực
  • todayhôm nay
  • tonighttối nay
  • doctorbác sĩ
  • staysở lại; ăn tại chỗ
  • stoppingdừng
  • helpgiúp đỡ

Thêm từ tình huống này