Huỷ thẻ tập
Kết thúc cho đúng thủ tục.
- Người đối diện
Sorry to hear you are leaving.
Tiếc là bạn sắp đi.
- Bạn
I am moving to another city.
Tôi chuyển sang thành phố khác.
- Người đối diện
Do you know we have branches there?
Bạn có biết bên tôi có chi nhánh ở đó không?
- Bạn
I did not. Where exactly are they?
Tôi chưa nhìn. Chính xác thì chúng ở đâu?
- Người đối diện
Two in the centre, near the station.
Hai cái ở trung tâm, gần nhà ga.
- Bạn
Could I transfer instead of cancelling?
Tôi chuyển lịch thay vì huỷ được không?
- Người đối diện
Yes, and there is no extra charge.
Vâng, và không tính thêm tiền.
- Bạn
Then please transfer my membership.
Vậy chuyển thẻ tập của tôi giúp nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- sorryxin lỗi
- hearnghe thấy
- leavingrời đi; để lại
- movingdi chuyển
- anothermột cái nữa
- citythành phố
- knowbiết
- brancheschi nhánh
- exactlychính xác
- centretrung tâm
- neargần
- stationnhà ga
- transferchuyển nhượng; chuyển khoản
- insteadthay vào đó
- cancellinghuỷ
- extrathêm
- chargekhoản trừ; phí
- membershiptư cách thành viên
Thêm từ tình huống này
- Đăng ký phòng gymJoining a Gym8 lượt thoại
- Đặt huấn luyện viênBooking a Trainer8 lượt thoại
- Máy này dùng thế nàoHow a Machine Works8 lượt thoại
- Đặt lớpBooking a Class8 lượt thoại
- Tạm dừng thẻ tậpFreezing Your Membership8 lượt thoại
- Tủ đồ và phòng thay đồLockers and Changing8 lượt thoại
- Bị đauGetting Hurt8 lượt thoại
- Dùng chung thiết bịSharing Equipment8 lượt thoại
- Nói về tiến bộTalking About Progress8 lượt thoại