Đăng ký phòng gym
Giá, hợp đồng, và tập thử.
- Người đối diện
Are you interested in joining?
Bạn có muốn tham gia không?
- Bạn
Maybe. What does membership cost?
Có thể. Thẻ thành viên bao nhiêu tiền?
- Người đối diện
Thirty a month, or twenty-five for a year.
Ba mươi một tháng, hoặc hai mươi lăm cả năm.
- Bạn
Is there a joining fee as well?
Có phí ghi danh nữa không?
- Người đối diện
Not this month, we have an offer.
Tháng này thì không, chúng tôi đang có ưu đãi.
- Bạn
Could I try it once before I decide?
Tôi thử một lần trước khi quyết định được không?
- Người đối diện
Of course, a free day pass.
Tất nhiên, một vé vào cửa miễn phí một ngày.
- Bạn
Then I will come tomorrow evening.
Vậy tối mai tôi đến.
Từ trong đoạn hội thoại này
- interestedquan tâm
- joiningtham gia
- maybecó lẽ
- membershiptư cách thành viên
- costchi phí
- thirtyba mươi
- monththáng
- twenty-fivehai mươi lăm
- yearnăm
- offercung cấp; ưu đãi
- oncemột lần; từng
- beforetrước
- decidequyết định
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- freemiễn phí; rảnh
- passvé vào; đi qua; chuyển; thẻ lên máy bay
- comeđến
- tomorrowngày mai
- eveningbuổi tối
Thêm từ tình huống này
- Đặt huấn luyện viênBooking a Trainer8 lượt thoại
- Máy này dùng thế nàoHow a Machine Works8 lượt thoại
- Đặt lớpBooking a Class8 lượt thoại
- Tạm dừng thẻ tậpFreezing Your Membership8 lượt thoại
- Tủ đồ và phòng thay đồLockers and Changing8 lượt thoại
- Bị đauGetting Hurt8 lượt thoại
- Dùng chung thiết bịSharing Equipment8 lượt thoại
- Nói về tiến bộTalking About Progress8 lượt thoại
- Huỷ thẻ tậpCancelling Your Membership8 lượt thoại