Ở phòng gym

Đặt huấn luyện viên

Đặt buổi tập và nói rõ mục tiêu.

Booking a Trainer · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Have you trained with someone before?

    Bạn từng tập với huấn luyện viên chưa?

  2. Bạn

    No, this would be my first time.

    Không, đây sẽ là lần đầu của tôi.

  3. Người đối diện

    What are you hoping to achieve?

    Bạn hy vọng đạt được điều gì?

  4. Bạn

    I want to get stronger, not thinner.

    Tôi muốn khoẻ hơn, chứ không phải gầy đi.

  5. Người đối diện

    Then we will focus on weights.

    Vậy chúng ta tập trung vào tạ.

  6. Bạn

    How many sessions do you suggest?

    Bạn đề xuất bao nhiêu buổi?

  7. Người đối diện

    Once a week to begin with.

    Ban đầu thì một tuần một lần.

  8. Bạn

    That fits my schedule well.

    Cái đó hợp với lịch của tôi.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • trainedtàu hoả
  • someoneai đó
  • beforetrước
  • firstthứ nhất; trước
  • timethời gian
  • hopinghy vọng
  • achieveđạt được
  • wantmuốn
  • strongerđậm hơn
  • thinnergầy hơn
  • focustập trung
  • weightsmức tạ
  • manynhiều (đếm được)
  • sessionsbuổi
  • suggestđề xuất
  • oncemột lần; từng
  • weektuần
  • beginbắt đầu
  • fitsvừa vặn
  • schedulelịch trình; sắp xếp

Thêm từ tình huống này