Đặt huấn luyện viên
Đặt buổi tập và nói rõ mục tiêu.
- Người đối diện
Have you trained with someone before?
Bạn từng tập với huấn luyện viên chưa?
- Bạn
No, this would be my first time.
Không, đây sẽ là lần đầu của tôi.
- Người đối diện
What are you hoping to achieve?
Bạn hy vọng đạt được điều gì?
- Bạn
I want to get stronger, not thinner.
Tôi muốn khoẻ hơn, chứ không phải gầy đi.
- Người đối diện
Then we will focus on weights.
Vậy chúng ta tập trung vào tạ.
- Bạn
How many sessions do you suggest?
Bạn đề xuất bao nhiêu buổi?
- Người đối diện
Once a week to begin with.
Ban đầu thì một tuần một lần.
- Bạn
That fits my schedule well.
Cái đó hợp với lịch của tôi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- trainedtàu hoả
- someoneai đó
- beforetrước
- firstthứ nhất; trước
- timethời gian
- hopinghy vọng
- achieveđạt được
- wantmuốn
- strongerđậm hơn
- thinnergầy hơn
- focustập trung
- weightsmức tạ
- manynhiều (đếm được)
- sessionsbuổi
- suggestđề xuất
- oncemột lần; từng
- weektuần
- beginbắt đầu
- fitsvừa vặn
- schedulelịch trình; sắp xếp
Thêm từ tình huống này
- Đăng ký phòng gymJoining a Gym8 lượt thoại
- Máy này dùng thế nàoHow a Machine Works8 lượt thoại
- Đặt lớpBooking a Class8 lượt thoại
- Tạm dừng thẻ tậpFreezing Your Membership8 lượt thoại
- Tủ đồ và phòng thay đồLockers and Changing8 lượt thoại
- Bị đauGetting Hurt8 lượt thoại
- Dùng chung thiết bịSharing Equipment8 lượt thoại
- Nói về tiến bộTalking About Progress8 lượt thoại
- Huỷ thẻ tậpCancelling Your Membership8 lượt thoại