Mở bill
Mở bill rồi thanh toán sau.
- Người đối diện
Would you like to start a tab?
Bạn muốn mở bill không?
- Bạn
Yes, please. Under the name Li.
Vâng, làm ơn. Dưới tên Li.
- Người đối diện
I will need a card to hold it.
Tôi cần một thẻ để giữ chỗ.
- Bạn
Here is my card. When do you close?
Đây là thẻ của tôi. Mấy giờ bên bạn đóng cửa?
- Người đối diện
Last orders are at eleven thirty.
Gọi món cuối lúc mười một rưỡi.
- Bạn
Could I close the tab now, please?
Cho tôi thanh toán bill bây giờ nhé?
- Người đối diện
Of course. That comes to thirty-two.
Tất nhiên. Tổng là ba mươi hai.
- Bạn
Thank you. It was a good evening.
Cảm ơn bạn. Một buổi tối thật vui.
Từ trong đoạn hội thoại này
- startbắt đầu
- underdưới tên; bên dưới
- nametên
- needcần
- cardthẻ
- holdgiữ lại; cầm
- closeđóng cửa; đóng; gần
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- ordersđơn hàng; gọi món
- elevenmười một
- thirtyba mươi
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- comes.com
- thirty-twoba mươi hai
- goodtốt
- eveningbuổi tối
Thêm từ tình huống này
- Gọi đồ uốngOrdering a Drink8 lượt thoại
- Hỏi ý bartenderAsking the Bartender8 lượt thoại
- Bắt chuyệnTalking to Someone8 lượt thoại
- Đồ ăn ở quán barBar Food8 lượt thoại
- Tối nay không uống rượuNot Drinking Tonight8 lượt thoại
- Mời một lượtBuying a Round8 lượt thoại
- Ồn quáIt Is Too Loud8 lượt thoại
- Gọi món cuốiLast Orders8 lượt thoại
- Về nhà sau đóGetting Home After8 lượt thoại