Bắt chuyện
Hai phút với người lạ ở quầy bar.
- Người đối diện
Is this seat taken?
Ghế này có ai ngồi chưa?
- Bạn
No, please go ahead and sit down.
Không, mời bạn cứ ngồi.
- Người đối diện
Thanks. Busy in here tonight.
Cảm ơn bạn. Tối nay ở đây đông nhỉ.
- Bạn
It is. Do you come here often?
Đúng vậy. Bạn hay đến đây à?
- Người đối diện
Every few weeks. The music is good.
Vài tuần một lần. Nhạc ở đó hay.
- Bạn
I am new to the area, actually.
Thật ra tôi mới đến khu này.
- Người đối diện
Then welcome. Where did you move from?
Vậy thì chào mừng. Trước đây bạn chuyển từ đâu đến?
- Bạn
From a much smaller town up north.
Từ một thị trấn nhỏ hơn nhiều ở phía bắc.
Từ trong đoạn hội thoại này
- seatchỗ ngồi
- takenđã lấy
- aheadphía trước; mời (go ahead)
- downdọc theo; xuống
- busybận
- tonighttối nay
- comeđến
- oftenbao lâu một lần; thường xuyên
- everymỗi
- weekstuần
- musicâm nhạc
- goodtốt
- areakhu vực
- actuallythật ra
- welcomechào mừng
- movedi chuyển; chuyển nhà
- muchnhiều (không đếm được)
- smallercỡ nhỏ; nhỏ
- townthị trấn
- northphía bắc
Thêm từ tình huống này
- Gọi đồ uốngOrdering a Drink8 lượt thoại
- Mở billRunning a Tab8 lượt thoại
- Hỏi ý bartenderAsking the Bartender8 lượt thoại
- Đồ ăn ở quán barBar Food8 lượt thoại
- Tối nay không uống rượuNot Drinking Tonight8 lượt thoại
- Mời một lượtBuying a Round8 lượt thoại
- Ồn quáIt Is Too Loud8 lượt thoại
- Gọi món cuốiLast Orders8 lượt thoại
- Về nhà sau đóGetting Home After8 lượt thoại