Về nhà sau đó
Sắp xếp xe vào cuối buổi tối.
- Người đối diện
How are you getting home tonight?
Tối nay bạn về nhà bằng gì?
- Bạn
I was going to walk, but it is raining.
Tôi định đi bộ, nhưng trời mưa.
- Người đối diện
There is a taxi rank across the street.
Bên kia đường có bến taxi.
- Bạn
Is it easy to get one at this hour?
Giờ này bắt xe có dễ không?
- Người đối diện
Usually, but it can take ten minutes.
Thường thì có, nhưng có thể mất mười phút.
- Bạn
Could you call one for me instead?
Bạn gọi giúp tôi một chiếc được không?
- Người đối diện
Certainly. What is the address?
Được chứ. Địa chỉ là gì ạ?
- Bạn
It is on Green Lane, number nine.
Ở phố Green Lane, số chín.
Từ trong đoạn hội thoại này
- gettingnhận; trở nên
- homenhà
- tonighttối nay
- goingđi; sắp
- walkđi bộ
- rainingmưa
- taxitaxi
- rankbến xe; thứ hạng
- acrossđối diện; băng qua
- streetđường phố
- easydễ
- hourgiờ
- usuallythường thì
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- minutesphút
- callgọi; gọi điện
- insteadthay vào đó
- certainlychắc chắn rồi
- addressđịa chỉ
- greenxanh lá
- lanelàn; lối đi
- numbercon số; số
- ninechín
Thêm từ tình huống này
- Gọi đồ uốngOrdering a Drink8 lượt thoại
- Mở billRunning a Tab8 lượt thoại
- Hỏi ý bartenderAsking the Bartender8 lượt thoại
- Bắt chuyệnTalking to Someone8 lượt thoại
- Đồ ăn ở quán barBar Food8 lượt thoại
- Tối nay không uống rượuNot Drinking Tonight8 lượt thoại
- Mời một lượtBuying a Round8 lượt thoại
- Ồn quáIt Is Too Loud8 lượt thoại
- Gọi món cuốiLast Orders8 lượt thoại