Đồ ăn ở quán bar
Gọi ít đồ ăn kèm với đồ uống.
- Người đối diện
Are you eating with us tonight?
Tối nay bạn ăn cùng chúng tôi chứ?
- Bạn
Just something small to share.
Món gì nhỏ nhỏ để chia nhau.
- Người đối diện
The chips and the wings are popular.
Khoai tây chiên và cánh gà được ưa chuộng.
- Bạn
We will take both, please.
Cho chúng tôi cả hai.
- Người đối diện
Any sauces with that?
Có dùng sốt không?
- Bạn
One spicy and one plain, please.
Một cái cay và một cái nguyên vị.
- Người đối diện
I will bring it over in ten minutes.
Mười phút nữa tôi mang sang.
- Bạn
Perfect. We are at the corner table.
Tuyệt. Chúng tôi ở bàn góc.
Từ trong đoạn hội thoại này
- eatingăn
- tonighttối nay
- somethingthứ gì đó
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- sharedùng chung; chia sẻ; phần (của bạn)
- chipskhoai tây chiên
- wingscánh gà
- popularphổ biến
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- bothcả hai
- saucesnước sốt
- spicycay
- plainnguyên vị
- bringmang đến
- overđằng kia; qua
- minutesphút
- perfecthoàn hảo
- cornergóc phố
- tablecái bàn
Thêm từ tình huống này
- Gọi đồ uốngOrdering a Drink8 lượt thoại
- Mở billRunning a Tab8 lượt thoại
- Hỏi ý bartenderAsking the Bartender8 lượt thoại
- Bắt chuyệnTalking to Someone8 lượt thoại
- Tối nay không uống rượuNot Drinking Tonight8 lượt thoại
- Mời một lượtBuying a Round8 lượt thoại
- Ồn quáIt Is Too Loud8 lượt thoại
- Gọi món cuốiLast Orders8 lượt thoại
- Về nhà sau đóGetting Home After8 lượt thoại