Gọi món cuối
Gọi thêm một lượt trước giờ đóng cửa.
- Người đối diện
Last orders in five minutes.
Năm phút nữa là hết giờ gọi món.
- Bạn
Could we get one more round?
Cho chúng tôi thêm một lượt nữa nhé?
- Người đối diện
Of course. The same again?
Tất nhiên. Vẫn như cũ chứ?
- Bạn
Yes, but make mine a small one.
Vâng, nhưng cho tôi ly nhỏ thôi.
- Người đối diện
No problem. Anything else?
Không sao. Còn gì nữa không?
- Bạn
A glass of water as well, please.
Cho tôi thêm một cốc nước nữa.
- Người đối diện
That is the last one, then.
Vậy thì đó là cái cuối cùng.
- Bạn
Understood. Thanks for staying open.
Hiểu rồi. Cảm ơn bạn đã mở cửa muộn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- ordersđơn hàng; gọi món
- fivenăm
- minutesphút
- morenhiều hơn
- roundmột lượt
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- samegiống nhau
- againlần nữa
- makelàm
- minecủa tôi
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- problemvấn đề
- anythingbất cứ thứ gì
- elsekhác
- glassmột ly (rượu); thuỷ tinh
- waternước
- understoodđã hiểu
- stayingăn tại chỗ; ở lại
- openmở cửa; mở
Thêm từ tình huống này
- Gọi đồ uốngOrdering a Drink8 lượt thoại
- Mở billRunning a Tab8 lượt thoại
- Hỏi ý bartenderAsking the Bartender8 lượt thoại
- Bắt chuyệnTalking to Someone8 lượt thoại
- Đồ ăn ở quán barBar Food8 lượt thoại
- Tối nay không uống rượuNot Drinking Tonight8 lượt thoại
- Mời một lượtBuying a Round8 lượt thoại
- Ồn quáIt Is Too Loud8 lượt thoại
- Về nhà sau đóGetting Home After8 lượt thoại