Đổi ngày
Dời lịch đặt.
- Người đối diện
You wanted to change the booking?
Bạn muốn đổi lịch đặt à?
- Bạn
Yes, we cannot travel that week.
Vâng, tuần đó chúng tôi không đi được.
- Người đối diện
Which dates would work instead?
Vậy ngày nào thì được?
- Bạn
The following week, if it is free.
Tuần kế tiếp, nếu còn trống.
- Người đối diện
There is space, with a small fee.
Còn chỗ, nhưng mất chút phí.
- Bạn
How much is the change fee?
Phí đổi là bao nhiêu?
- Người đối diện
Twenty-five pounds per person.
Hai mươi lăm bảng một người.
- Bạn
That is acceptable. Please change it.
Chấp nhận được. Đổi giúp tôi nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- wantedđã muốn
- changethay đổi; tiền thối; đổi tàu
- bookingviệc đặt chỗ
- cannotkhông thể
- traveldu lịch
- weektuần
- datesngày
- workcông việc; chạy được
- insteadthay vào đó
- followingđi theo
- freemiễn phí; rảnh
- spacekhông gian
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- muchnhiều (không đếm được)
- twenty-fivehai mươi lăm
- poundsbảng Anh
- personngười
- acceptablechấp nhận được
Thêm từ tình huống này
- Lên kế hoạch chuyến điPlanning a Trip8 lượt thoại
- Huỷ chuyếnCancelling8 lượt thoại
- Bảo hiểm du lịchTravel Insurance8 lượt thoại
- Sắp xếp cho đoànGroup Arrangements8 lượt thoại
- Giấy tờ cho chuyến điDocuments for the Trip8 lượt thoại
- Đưa đón sân bayAirport Transfers8 lượt thoại
- Phàn nàn về tourComplaining About a Tour8 lượt thoại