Đưa đón sân bay
Đón, tiễn, chậm chuyến.
- Người đối diện
Would you like an airport transfer?
Bạn muốn đưa đón sân bay không?
- Bạn
Yes, we arrive late at night.
Vâng, chúng tôi đến vào đêm khuya.
- Người đối diện
The driver will wait at arrivals.
Tài xế sẽ chờ ở sảnh đến.
- Bạn
What if our flight is delayed?
Nếu chuyến bay của chúng tôi bị hoãn thì sao?
- Người đối diện
He tracks the flight and waits.
Anh ấy theo dõi chuyến bay rồi chờ.
- Bạn
How will we recognise the driver?
Chúng tôi nhận ra tài xế bằng cách nào?
- Người đối diện
He will hold a sign with your name.
Anh ấy sẽ cầm biển có tên bạn.
- Bạn
Perfect. Please book the transfer.
Tuyệt. Bạn đặt xe đưa đón giúp tôi nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- airportsân bay
- transferchuyển nhượng; chuyển khoản
- arriveđến nơi
- latemuộn; trễ
- nightbuổi tối; đêm
- drivertài xế
- waitchờ
- arrivalskhu vực đến
- flightchuyến bay
- delayedbị hoãn
- tracksđường ray
- waitschờ
- recognisenhận ra
- holdgiữ lại; cầm
- signký tên; biển báo; dấu hiệu (good sign)
- nametên
- perfecthoàn hảo
- bookđặt trước; sách
Thêm từ tình huống này
- Lên kế hoạch chuyến điPlanning a Trip8 lượt thoại
- Đổi ngàyChanging the Dates8 lượt thoại
- Huỷ chuyếnCancelling8 lượt thoại
- Bảo hiểm du lịchTravel Insurance8 lượt thoại
- Sắp xếp cho đoànGroup Arrangements8 lượt thoại
- Giấy tờ cho chuyến điDocuments for the Trip8 lượt thoại
- Phàn nàn về tourComplaining About a Tour8 lượt thoại