Sắp xếp cho đoàn
Giờ tập trung và phòng ốc.
- Người đối diện
We meet in the lobby at eight.
Tám giờ chúng ta gặp nhau ở sảnh.
- Bạn
Is breakfast served before that?
Bữa sáng có phục vụ trước giờ đó không?
- Người đối diện
From six thirty, downstairs.
Từ sáu rưỡi, ở tầng dưới.
- Bạn
Are we sharing rooms with strangers?
Chúng tôi ở chung phòng với người lạ à?
- Người đối diện
No, you have a room to yourselves.
Không, hai bạn có phòng riêng.
- Bạn
Can we skip tomorrow's afternoon visit?
Chiều mai bỏ buổi thăm được không?
- Người đối diện
Of course, just tell the guide.
Tất nhiên, cứ báo hướng dẫn viên.
- Bạn
Good. We would rather rest then.
Tốt. Vậy thì chúng tôi nghỉ ngơi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- meetgặp; họp
- lobbysảnh khách sạn
- eighttám
- breakfastbữa sáng
- servedgiao bóng; phục vụ
- beforetrước
- thirtyba mươi
- downstairstầng dưới
- sharingdùng chung; chia sẻ
- roomscăn phòng
- strangersngười lạ
- roomcăn phòng
- yourselveschính các bạn
- skipbỏ qua
- tomorrow'sngày mai
- afternoonbuổi chiều
- visitghé thăm
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- tellnói cho biết
- guidehướng dẫn viên; sách hướng dẫn
- goodtốt
- ratherthà rằng
- restphần còn lại; nghỉ
Thêm từ tình huống này
- Lên kế hoạch chuyến điPlanning a Trip8 lượt thoại
- Đổi ngàyChanging the Dates8 lượt thoại
- Huỷ chuyếnCancelling8 lượt thoại
- Bảo hiểm du lịchTravel Insurance8 lượt thoại
- Giấy tờ cho chuyến điDocuments for the Trip8 lượt thoại
- Đưa đón sân bayAirport Transfers8 lượt thoại
- Phàn nàn về tourComplaining About a Tour8 lượt thoại