Giấy tờ cho chuyến đi
Thị thực và mang gì theo.
- Người đối diện
Do you both hold the same passport?
Hai người dùng cùng một loại hộ chiếu chứ?
- Bạn
Yes, we do. Do we need a visa?
Vâng, chúng tôi đi. Có cần thị thực không?
- Người đối diện
For this country, yes you do.
Với nước này thì có, bạn cần.
- Bạn
How long does it take to get one?
Mất bao lâu để có một cái?
- Người đối diện
Usually two to three weeks.
Thường là hai đến ba tuần.
- Bạn
Can you help us with the forms?
Bạn giúp chúng tôi điền giấy tờ được không?
- Người đối diện
We can send you a checklist.
Chúng tôi gửi bạn một danh sách kiểm tra được.
- Bạn
That would be very helpful.
Thế thì hữu ích lắm.
Từ trong đoạn hội thoại này
- bothcả hai
- holdgiữ lại; cầm
- samegiống nhau
- passporthộ chiếu
- needcần
- visathị thực
- countryquốc gia
- longdài; bao lâu
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- usuallythường thì
- threeba
- weekstuần
- helpgiúp đỡ
- formsbiểu mẫu
- sendgửi
- checklistdanh sách kiểm tra
- helpfulhữu ích
Thêm từ tình huống này
- Lên kế hoạch chuyến điPlanning a Trip8 lượt thoại
- Đổi ngàyChanging the Dates8 lượt thoại
- Huỷ chuyếnCancelling8 lượt thoại
- Bảo hiểm du lịchTravel Insurance8 lượt thoại
- Sắp xếp cho đoànGroup Arrangements8 lượt thoại
- Đưa đón sân bayAirport Transfers8 lượt thoại
- Phàn nàn về tourComplaining About a Tour8 lượt thoại