Huỷ chuyến
Được trả lại bao nhiêu.
- Người đối diện
I am sorry you have to cancel.
Tôi tiếc vì bạn phải huỷ.
- Bạn
Something came up at work.
Có việc đột xuất ở cơ quan.
- Người đối diện
When does the trip start?
Chuyến đi bắt đầu khi nào?
- Bạn
In three weeks, on the twelfth.
Ba tuần nữa, vào ngày mười hai.
- Người đối diện
You will get eighty percent back.
Bạn sẽ được hoàn lại tám mươi phần trăm.
- Bạn
Is the deposit included in that?
Tiền cọc đã gồm trong đó chưa?
- Người đối diện
The deposit is not refundable.
Tiền cọc không được hoàn lại.
- Bạn
Understood. Please go ahead.
Hiểu rồi. Bạn cứ tiến hành.
Từ trong đoạn hội thoại này
- sorryxin lỗi
- cancelhuỷ
- somethingthứ gì đó
- cameđã đến
- workcông việc; chạy được
- tripchuyến đi
- startbắt đầu
- threeba
- weekstuần
- twelfthngày mười hai
- eightytám mươi
- percentphần trăm
- backtrở lại; phía sau
- deposittiền cọc
- includedđã bao gồm
- refundableđược hoàn tiền
- understoodđã hiểu
- aheadphía trước; mời (go ahead)
Thêm từ tình huống này
- Lên kế hoạch chuyến điPlanning a Trip8 lượt thoại
- Đổi ngàyChanging the Dates8 lượt thoại
- Bảo hiểm du lịchTravel Insurance8 lượt thoại
- Sắp xếp cho đoànGroup Arrangements8 lượt thoại
- Giấy tờ cho chuyến điDocuments for the Trip8 lượt thoại
- Đưa đón sân bayAirport Transfers8 lượt thoại
- Phàn nàn về tourComplaining About a Tour8 lượt thoại