Chỉnh lực tay
Lên tiếng ngay trong lúc làm.
- Người đối diện
Is the pressure all right for you?
Lực tay như vậy ổn với bạn chứ?
- Bạn
A little lighter on the shoulders.
Nhẹ hơn một chút ở phần vai.
- Người đối diện
Like this?
Thế này à?
- Bạn
Yes, that feels much better.
Vâng, thế dễ chịu hơn nhiều.
- Người đối diện
Tell me if it hurts anywhere.
Đau chỗ nào thì báo tôi nhé.
- Bạn
The left side is quite tender.
Bên trái ấn vào khá đau.
- Người đối diện
I will spend longer there.
Tôi sẽ ở đó lâu hơn.
- Bạn
Thank you, that is the problem area.
Cảm ơn bạn, đó đúng là chỗ có vấn đề.
Từ trong đoạn hội thoại này
- pressureáp lực
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- littlemột chút; nhỏ
- lighterđèn; đèn giao thông; nhẹ; ít (đá)
- shouldersvai
- feelscảm thấy
- muchnhiều (không đếm được)
- bettertốt hơn
- tellnói cho biết
- hurtsbị đau
- anywherebất cứ đâu
- leftbên trái; còn lại; đã rời đi
- sidemột bên
- quitekhá
- tenderấn vào thì đau
- spendtiêu
- longerdài; bao lâu
- problemvấn đề
- areakhu vực
Thêm từ tình huống này
- Đặt lịch làm dịch vụBooking a Treatment8 lượt thoại
- Làm móngGetting Your Nails Done8 lượt thoại
- Đến muộnArriving Late8 lượt thoại
- Thêm dịch vụAdding a Treatment8 lượt thoại
- Da nhạy cảmSensitive Skin8 lượt thoại