Làm móng
Màu, dáng, giữ được bao lâu.
- Người đối diện
Have you chosen a colour?
Bạn chọn màu chưa?
- Bạn
Something neutral for work.
Thứ gì trung tính để đi làm.
- Người đối diện
This soft pink is popular.
Màu hồng nhạt này được ưa chuộng.
- Bạn
Could you keep them quite short?
Bạn cắt khá ngắn được không?
- Người đối diện
Of course. Square or round?
Tất nhiên. Vuông hay tròn?
- Bạn
Round, they last longer for me.
Loại tròn, với tôi thì bền hơn.
- Người đối diện
How long since your last set?
Bạn xong hiệp vừa rồi bao lâu rồi?
- Bạn
About four weeks ago.
Khoảng bốn tuần trước.
Từ trong đoạn hội thoại này
- chosenđã chọn
- colourmàu sắc
- somethingthứ gì đó
- neutraltrung tính
- workcông việc; chạy được
- softmềm
- pinkhồng
- popularphổ biến
- keepgiữ; cất
- quitekhá
- shortngắn
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- squarevuông
- roundmột lượt
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- longerdài; bao lâu
- longdài; bao lâu
- sincetừ khi
- fourbốn
- weekstuần
Thêm từ tình huống này
- Đặt lịch làm dịch vụBooking a Treatment8 lượt thoại
- Chỉnh lực tayAdjusting the Pressure8 lượt thoại
- Đến muộnArriving Late8 lượt thoại
- Thêm dịch vụAdding a Treatment8 lượt thoại
- Da nhạy cảmSensitive Skin8 lượt thoại