Đến muộn
Họ còn nhận được không.
- Người đối diện
Your appointment was at three.
Lịch hẹn của bạn là ba giờ.
- Bạn
I am sorry, the traffic was terrible.
Xin lỗi, đường tắc kinh khủng.
- Người đối diện
We can still do forty minutes.
Chúng ta vẫn làm được bốn mươi phút.
- Bạn
Will the price be adjusted?
Giá có được điều chỉnh không?
- Người đối diện
Yes, we charge for the time used.
Vâng, chúng tôi tính tiền theo thời gian sử dụng.
- Bạn
That seems very fair.
Nghe rất công bằng.
- Người đối diện
Please go through and change.
Mời bạn vào trong thay đồ.
- Bạn
Thank you for still taking me.
Cảm ơn bạn vẫn nhận tôi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- appointmentcuộc hẹn
- threeba
- sorryxin lỗi
- trafficgiao thông
- terribletệ
- stillvẫn; không ga (nước)
- fortybốn mươi
- minutesphút
- pricegiá
- adjustedđã điều chỉnh
- chargekhoản trừ; phí
- timethời gian
- usedđược dùng; đã qua sử dụng
- seemscó vẻ
- fairhợp lý
- throughqua; đi thẳng
- changethay đổi; tiền thối; đổi tàu
- takinglấy; ký gửi; uống (thuốc)
Thêm từ tình huống này
- Đặt lịch làm dịch vụBooking a Treatment8 lượt thoại
- Chỉnh lực tayAdjusting the Pressure8 lượt thoại
- Làm móngGetting Your Nails Done8 lượt thoại
- Thêm dịch vụAdding a Treatment8 lượt thoại
- Da nhạy cảmSensitive Skin8 lượt thoại