Lấy lời khai
Kể lại những gì bạn thấy.
- Người đối diện
I need to take a statement from you.
Tôi cần lấy lời khai của bạn.
- Bạn
Of course. What should I say?
Tất nhiên. Tôi nên nói gì?
- Người đối diện
Just describe what you saw.
Cứ kể lại những gì bạn thấy.
- Bạn
I saw two men arguing outside.
Tôi thấy hai người đàn ông cãi nhau bên ngoài.
- Người đối diện
Could you describe them?
Bạn mô tả họ được không?
- Bạn
One was tall, the other wore glasses.
Một người cao, người kia đeo kính.
- Người đối diện
Please read this and sign at the bottom.
Mời bạn đọc cái này và ký ở phía dưới.
- Bạn
May I have a copy for myself?
Cho tôi xin một bản được không?
Từ trong đoạn hội thoại này
- needcần
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- statementsao kê; lời khai
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- describemô tả
- arguingcãi nhau
- outsidebên ngoài
- tallcao
- otherkhác
- woređã mặc
- glassesmột ly (rượu); thuỷ tinh
- readđọc
- signký tên; biển báo; dấu hiệu (good sign)
- bottomđáy
- copygửi kèm; sao chép
- myselfchính tôi
Thêm từ tình huống này
- Trình báo mất đồReporting Something Lost8 lượt thoại
- Trình báo mất trộmReporting a Theft8 lượt thoại
- Nộp lại đồ nhặt đượcHanding In Something Found8 lượt thoại
- Trình báo tai nạn giao thôngReporting a Road Accident8 lượt thoại
- Khiếu nại tiếng ồnA Noise Complaint8 lượt thoại
- Nhờ giúp đỡ trên phốAsking for Help in the Street8 lượt thoại
- Trình báo lừa đảoReporting a Scam8 lượt thoại
- Xin bản sao biên bảnAsking for a Report Copy8 lượt thoại
- Hỏi cảnh sátAsking a Police Officer8 lượt thoại