Xin bản sao biên bản
Bảo hiểm của bạn cần giấy tờ.
- Người đối diện
Why do you need the report?
Vì sao bạn cần bản báo cáo?
- Bạn
My insurance company asked for it.
Công ty bảo hiểm của tôi yêu cầu.
- Người đối diện
I can email a copy to you.
Tôi gửi email một bản cho bạn được.
- Bạn
Could you send it today, please?
Hôm nay gửi được không?
- Người đối diện
Yes, before the end of my shift.
Vâng, trước khi ca của tôi kết thúc.
- Bạn
Is there a fee for the copy?
Bản sao có mất phí không?
- Người đối diện
Not for insurance purposes.
Không phải cho mục đích bảo hiểm.
- Bạn
Thank you, that is very helpful.
Cảm ơn bạn, rất hữu ích.
Từ trong đoạn hội thoại này
- needcần
- reportbáo cáo
- insurancebảo hiểm
- companycông ty
- askedhỏi
- emailemail
- copygửi kèm; sao chép
- sendgửi
- todayhôm nay
- beforetrước
- shiftca làm
- purposesmục đích
- helpfulhữu ích
Thêm từ tình huống này
- Trình báo mất đồReporting Something Lost8 lượt thoại
- Trình báo mất trộmReporting a Theft8 lượt thoại
- Nộp lại đồ nhặt đượcHanding In Something Found8 lượt thoại
- Trình báo tai nạn giao thôngReporting a Road Accident8 lượt thoại
- Khiếu nại tiếng ồnA Noise Complaint8 lượt thoại
- Nhờ giúp đỡ trên phốAsking for Help in the Street8 lượt thoại
- Lấy lời khaiGiving a Statement8 lượt thoại
- Trình báo lừa đảoReporting a Scam8 lượt thoại
- Hỏi cảnh sátAsking a Police Officer8 lượt thoại