Nhờ giúp đỡ trên phố
Có chuyện không ổn và bạn cần giúp.
- Người đối diện
Are you all right? You look worried.
Bạn không sao chứ? Trông bạn lo lắm.
- Bạn
I cannot find my daughter.
Tôi không tìm thấy con gái tôi.
- Người đối diện
How old is she, and what is she wearing?
Cháu mấy tuổi, và mặc gì?
- Bạn
She is seven, in a red coat.
Cháu bảy tuổi, mặc áo khoác đỏ.
- Người đối diện
When did you last see her?
Lần cuối bạn thấy cô ấy là khi nào?
- Bạn
Five minutes ago, by the fountain.
Năm phút trước, ở chỗ đài phun nước.
- Người đối diện
Stay here. We will search the area.
Cứ ở đây. Chúng tôi sẽ tìm quanh khu này.
- Bạn
Please hurry. She does not know the city.
Nhanh lên giúp tôi. Cháu không biết đường trong thành phố.
Từ trong đoạn hội thoại này
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- looknhìn; trông có vẻ
- worriedlo lắng
- cannotkhông thể
- findtìm thấy
- daughtercon gái
- wearingmặc
- sevenbảy
- coatáo khoác
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- fivenăm
- minutesphút
- fountainđài phun nước
- stayở lại; ăn tại chỗ
- searchtìm kiếm
- areakhu vực
- hurryvội
- knowbiết
- citythành phố
Thêm từ tình huống này
- Trình báo mất đồReporting Something Lost8 lượt thoại
- Trình báo mất trộmReporting a Theft8 lượt thoại
- Nộp lại đồ nhặt đượcHanding In Something Found8 lượt thoại
- Trình báo tai nạn giao thôngReporting a Road Accident8 lượt thoại
- Khiếu nại tiếng ồnA Noise Complaint8 lượt thoại
- Lấy lời khaiGiving a Statement8 lượt thoại
- Trình báo lừa đảoReporting a Scam8 lượt thoại
- Xin bản sao biên bảnAsking for a Report Copy8 lượt thoại
- Hỏi cảnh sátAsking a Police Officer8 lượt thoại