Nộp lại đồ nhặt được
Giao nộp đồ thất lạc.
- Người đối diện
Where did you find this?
Bạn nhặt được cái này ở đâu?
- Bạn
On a bench in the park, this morning.
Trên ghế băng trong công viên, sáng nay.
- Người đối diện
Did you look inside it?
Bạn có nhìn vào bên trong không?
- Bạn
Only to find a name or a number.
Chỉ để tìm một cái tên hay một con số.
- Người đối diện
That is fine. Did you find one?
Không sao. Bạn tìm được chưa?
- Bạn
There is a card with a name on it.
Có một tấm thẻ ghi tên.
- Người đối diện
Thank you, we will contact them.
Cảm ơn bạn, chúng tôi sẽ liên hệ họ.
- Bạn
I am glad it will get back to them.
Tôi mừng vì nó sẽ về lại với họ.
Từ trong đoạn hội thoại này
- findtìm thấy
- benchghế băng
- parkcông viên; đỗ xe; bãi đỗ xe
- morningbuổi sáng
- looknhìn; trông có vẻ
- insidebên trong
- onlychỉ
- nametên
- numbercon số; số
- finekhông sao; tiền phạt
- cardthẻ
- contactliên hệ
- gladvui mừng
- backtrở lại; phía sau
Thêm từ tình huống này
- Trình báo mất đồReporting Something Lost8 lượt thoại
- Trình báo mất trộmReporting a Theft8 lượt thoại
- Trình báo tai nạn giao thôngReporting a Road Accident8 lượt thoại
- Khiếu nại tiếng ồnA Noise Complaint8 lượt thoại
- Nhờ giúp đỡ trên phốAsking for Help in the Street8 lượt thoại
- Lấy lời khaiGiving a Statement8 lượt thoại
- Trình báo lừa đảoReporting a Scam8 lượt thoại
- Xin bản sao biên bảnAsking for a Report Copy8 lượt thoại
- Hỏi cảnh sátAsking a Police Officer8 lượt thoại