Trình báo mất đồ
Làm tờ khai mất đồ.
- Người đối diện
What have you lost?
Bạn mất gì?
- Bạn
My wallet, somewhere in the city centre.
Ví của tôi, đâu đó trong trung tâm thành phố.
- Người đối diện
When did you notice it was gone?
Bạn nhận ra nó mất khi nào?
- Bạn
About an hour ago, on the bus.
Khoảng một tiếng trước, trên xe buýt.
- Người đối diện
What was inside it?
Bên trong có gì?
- Bạn
Cards, some cash and my travel pass.
Thẻ, ít tiền mặt và thẻ đi lại của tôi.
- Người đối diện
I will take a report now.
Tôi lập biên bản ngay bây giờ.
- Bạn
Will you call me if it turns up?
Nếu tìm thấy thì bạn gọi tôi nhé?
Từ trong đoạn hội thoại này
- lostbị mất; lạc đường
- walletví
- somewheređâu đó
- citythành phố
- centretrung tâm
- noticeđể ý; thời gian báo trước
- goneđã đi
- hourgiờ
- insidebên trong
- cardsthẻ
- cashtiền mặt
- traveldu lịch
- passvé vào; đi qua; chuyển; thẻ lên máy bay
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- reportbáo cáo
- callgọi; gọi điện
- turnsrẽ; xuất hiện (turn up)
Thêm từ tình huống này
- Trình báo mất trộmReporting a Theft8 lượt thoại
- Nộp lại đồ nhặt đượcHanding In Something Found8 lượt thoại
- Trình báo tai nạn giao thôngReporting a Road Accident8 lượt thoại
- Khiếu nại tiếng ồnA Noise Complaint8 lượt thoại
- Nhờ giúp đỡ trên phốAsking for Help in the Street8 lượt thoại
- Lấy lời khaiGiving a Statement8 lượt thoại
- Trình báo lừa đảoReporting a Scam8 lượt thoại
- Xin bản sao biên bảnAsking for a Report Copy8 lượt thoại
- Hỏi cảnh sátAsking a Police Officer8 lượt thoại