Trình báo tai nạn giao thông
Làm tường trình sau đó.
- Người đối diện
Was anyone injured in the accident?
Trong vụ tai nạn có ai bị thương không?
- Bạn
No, but both cars are damaged.
Không, nhưng cả hai xe đều hỏng.
- Người đối diện
Did you exchange details?
Hai bên có trao đổi thông tin không?
- Bạn
Yes, and I took photographs.
Vâng, và tôi đã chụp ảnh.
- Người đối diện
Do you know the other driver's insurance?
Bạn có biết bảo hiểm của tài xế kia không?
- Bạn
It is written on this piece of paper.
Nó được viết trên mảnh giấy này.
- Người đối diện
Good. I will give you a reference.
Tốt. Tôi sẽ cho bạn một mã hồ sơ.
- Bạn
Will my insurance need that number?
Bảo hiểm của tôi có cần số đó không?
Từ trong đoạn hội thoại này
- anyonebất cứ ai
- injuredbị thương
- accidenttai nạn
- bothcả hai
- carsxe hơi
- damagedhư hỏng
- exchangeđổi hàng
- detailschi tiết
- tookđã lấy
- photographsảnh
- knowbiết
- otherkhác
- driver'stài xế
- insurancebảo hiểm
- writtenđã viết
- piecemiếng
- papergiấy tờ; giấy
- goodtốt
- giveđưa
- referencemã số; tham chiếu
- needcần
- numbercon số; số
Thêm từ tình huống này
- Trình báo mất đồReporting Something Lost8 lượt thoại
- Trình báo mất trộmReporting a Theft8 lượt thoại
- Nộp lại đồ nhặt đượcHanding In Something Found8 lượt thoại
- Khiếu nại tiếng ồnA Noise Complaint8 lượt thoại
- Nhờ giúp đỡ trên phốAsking for Help in the Street8 lượt thoại
- Lấy lời khaiGiving a Statement8 lượt thoại
- Trình báo lừa đảoReporting a Scam8 lượt thoại
- Xin bản sao biên bảnAsking for a Report Copy8 lượt thoại
- Hỏi cảnh sátAsking a Police Officer8 lượt thoại