Báo sự cố

Trình báo tai nạn giao thông

Làm tường trình sau đó.

Reporting a Road Accident · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Was anyone injured in the accident?

    Trong vụ tai nạn có ai bị thương không?

  2. Bạn

    No, but both cars are damaged.

    Không, nhưng cả hai xe đều hỏng.

  3. Người đối diện

    Did you exchange details?

    Hai bên có trao đổi thông tin không?

  4. Bạn

    Yes, and I took photographs.

    Vâng, và tôi đã chụp ảnh.

  5. Người đối diện

    Do you know the other driver's insurance?

    Bạn có biết bảo hiểm của tài xế kia không?

  6. Bạn

    It is written on this piece of paper.

    Nó được viết trên mảnh giấy này.

  7. Người đối diện

    Good. I will give you a reference.

    Tốt. Tôi sẽ cho bạn một mã hồ sơ.

  8. Bạn

    Will my insurance need that number?

    Bảo hiểm của tôi có cần số đó không?

Từ trong đoạn hội thoại này

  • anyonebất cứ ai
  • injuredbị thương
  • accidenttai nạn
  • bothcả hai
  • carsxe hơi
  • damagedhư hỏng
  • exchangeđổi hàng
  • detailschi tiết
  • tookđã lấy
  • photographsảnh
  • knowbiết
  • otherkhác
  • driver'stài xế
  • insurancebảo hiểm
  • writtenđã viết
  • piecemiếng
  • papergiấy tờ; giấy
  • goodtốt
  • giveđưa
  • referencemã số; tham chiếu
  • needcần
  • numbercon số; số

Thêm từ tình huống này