Trình báo lừa đảo
Bạn bị lừa và muốn trình báo.
- Người đối diện
How were you contacted?
Họ liên hệ với bạn bằng cách nào?
- Bạn
By a message pretending to be my bank.
Bằng một tin nhắn giả danh ngân hàng của tôi.
- Người đối diện
Did you click the link?
Bạn có bấm vào đường dẫn đó không?
- Bạn
Yes, and I entered my details.
Vâng, và tôi đã nhập thông tin của mình.
- Người đối diện
Have you told your bank yet?
Bạn báo ngân hàng chưa?
- Bạn
I called them straight away.
Tôi gọi cho họ ngay lập tức.
- Người đối diện
Good. That was the right first step.
Tốt. Đó là bước đầu tiên đúng đắn.
- Bạn
What else should I do now?
Giờ tôi còn phải làm gì nữa?
Từ trong đoạn hội thoại này
- contactedliên hệ
- messagetin nhắn
- pretendinggiả vờ
- bankngân hàng
- clicknhấp chuột
- linkliên kết
- enteredđã nhập
- detailschi tiết
- toldđã nói
- calledgọi; gọi điện
- straightđi thẳng; thẳng; ngay (straight away)
- awayđi xa
- goodtốt
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- firstthứ nhất; trước
- stepbậc thang; bước
- elsekhác
Thêm từ tình huống này
- Trình báo mất đồReporting Something Lost8 lượt thoại
- Trình báo mất trộmReporting a Theft8 lượt thoại
- Nộp lại đồ nhặt đượcHanding In Something Found8 lượt thoại
- Trình báo tai nạn giao thôngReporting a Road Accident8 lượt thoại
- Khiếu nại tiếng ồnA Noise Complaint8 lượt thoại
- Nhờ giúp đỡ trên phốAsking for Help in the Street8 lượt thoại
- Lấy lời khaiGiving a Statement8 lượt thoại
- Xin bản sao biên bảnAsking for a Report Copy8 lượt thoại
- Hỏi cảnh sátAsking a Police Officer8 lượt thoại