Báo sự cố

Trình báo mất trộm

Kể lại chuyện đã xảy ra.

Reporting a Theft · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Tell me what happened.

    Kể tôi nghe chuyện gì đã xảy ra.

  2. Bạn

    Someone took my bag from the table.

    Có người lấy túi của tôi trên bàn.

  3. Người đối diện

    Did you see the person?

    Bạn có thấy mặt người đó không?

  4. Bạn

    Only from behind, wearing a black coat.

    Chỉ thấy từ phía sau, mặc áo khoác đen.

  5. Người đối diện

    Was there anything valuable inside?

    Bên trong có gì giá trị không?

  6. Bạn

    My laptop and my passport.

    Máy tính và hộ chiếu của tôi.

  7. Người đối diện

    I will report the passport immediately.

    Tôi sẽ trình báo mất hộ chiếu ngay.

  8. Bạn

    What should I do about the bank cards?

    Tôi nên làm gì với mấy cái thẻ ngân hàng?

Từ trong đoạn hội thoại này

  • tellnói cho biết
  • happenedxảy ra
  • someoneai đó
  • tookđã lấy
  • tablecái bàn
  • personngười
  • onlychỉ
  • behindphía sau
  • wearingmặc
  • blackđen (cà phê); màu đen
  • coatáo khoác
  • anythingbất cứ thứ gì
  • valuableđồ có giá trị
  • insidebên trong
  • laptopmáy tính xách tay
  • passporthộ chiếu
  • reportbáo cáo
  • immediatelyngay lập tức
  • bankngân hàng
  • cardsthẻ

Thêm từ tình huống này