Trình báo mất trộm
Kể lại chuyện đã xảy ra.
- Người đối diện
Tell me what happened.
Kể tôi nghe chuyện gì đã xảy ra.
- Bạn
Someone took my bag from the table.
Có người lấy túi của tôi trên bàn.
- Người đối diện
Did you see the person?
Bạn có thấy mặt người đó không?
- Bạn
Only from behind, wearing a black coat.
Chỉ thấy từ phía sau, mặc áo khoác đen.
- Người đối diện
Was there anything valuable inside?
Bên trong có gì giá trị không?
- Bạn
My laptop and my passport.
Máy tính và hộ chiếu của tôi.
- Người đối diện
I will report the passport immediately.
Tôi sẽ trình báo mất hộ chiếu ngay.
- Bạn
What should I do about the bank cards?
Tôi nên làm gì với mấy cái thẻ ngân hàng?
Từ trong đoạn hội thoại này
- tellnói cho biết
- happenedxảy ra
- someoneai đó
- tookđã lấy
- tablecái bàn
- personngười
- onlychỉ
- behindphía sau
- wearingmặc
- blackđen (cà phê); màu đen
- coatáo khoác
- anythingbất cứ thứ gì
- valuableđồ có giá trị
- insidebên trong
- laptopmáy tính xách tay
- passporthộ chiếu
- reportbáo cáo
- immediatelyngay lập tức
- bankngân hàng
- cardsthẻ
Thêm từ tình huống này
- Trình báo mất đồReporting Something Lost8 lượt thoại
- Nộp lại đồ nhặt đượcHanding In Something Found8 lượt thoại
- Trình báo tai nạn giao thôngReporting a Road Accident8 lượt thoại
- Khiếu nại tiếng ồnA Noise Complaint8 lượt thoại
- Nhờ giúp đỡ trên phốAsking for Help in the Street8 lượt thoại
- Lấy lời khaiGiving a Statement8 lượt thoại
- Trình báo lừa đảoReporting a Scam8 lượt thoại
- Xin bản sao biên bảnAsking for a Report Copy8 lượt thoại
- Hỏi cảnh sátAsking a Police Officer8 lượt thoại