Có phải cấp cứu không?
Quyết định có nên gọi hay không.
- Người đối diện
Tell me about the injury.
Kể tôi nghe về chấn thương.
- Bạn
My friend cut his hand badly.
Bạn tôi bị đứt tay nặng.
- Người đối diện
Is the bleeding under control?
Máu đã cầm chưa?
- Bạn
We are pressing a clean towel on it.
Chúng tôi đang ấn khăn sạch lên vết thương.
- Người đối diện
Keep pressing and raise the hand.
Cứ ấn tiếp và nâng tay lên.
- Bạn
Should we come in ourselves?
Chúng tôi tự vào nhé?
- Người đối diện
Yes, that will be faster.
Vâng, như vậy sẽ nhanh hơn.
- Bạn
We will leave straight away.
Chúng tôi đi ngay bây giờ.
Từ trong đoạn hội thoại này
- tellnói cho biết
- injurychấn thương
- friendbạn bè
- handtay; đưa
- badlytệ
- bleedingchảy máu
- underdưới tên; bên dưới
- controlxuất nhập cảnh; kiểm soát
- pressingấn; nhấn
- cleandọn dẹp
- towelkhăn tắm
- keepgiữ; cất
- raisenâng lên; nêu ra
- comeđến
- ourselveschính chúng tôi
- fasternhanh hơn
- leaverời đi; để lại
- straightđi thẳng; thẳng; ngay (straight away)
- awayđi xa
Thêm từ tình huống này
- Gọi cấp cứuMaking the Call8 lượt thoại
- Trong lúc chờWhile You Wait8 lượt thoại
- Kể tiền sử bệnhGiving the History8 lượt thoại
- Ở bệnh việnAt the Hospital8 lượt thoại
- Có người ngã ngoài đườngSomeone Collapsed in the Street8 lượt thoại