Trong lúc chờ
Làm theo hướng dẫn.
- Người đối diện
Stay on the line with me.
Cứ giữ máy với tôi.
- Bạn
I am here. What should I do next?
Tôi đến rồi. Giờ tôi làm gì tiếp?
- Người đối diện
Turn him onto his side.
Lật ông ấy nằm nghiêng.
- Bạn
He is on his side now.
Giờ ông ấy đã nằm nghiêng.
- Người đối diện
Is anything blocking his mouth?
Có gì chặn miệng ông ấy không?
- Bạn
Nothing that I can see.
Tôi không thấy có gì cả.
- Người đối diện
Good. The crew is two minutes away.
Tốt. Nhân viên cấp cứu còn cách hai phút.
- Bạn
I will open the front door.
Tôi sẽ mở cửa trước.
Từ trong đoạn hội thoại này
- stayở lại; ăn tại chỗ
- linetuyến; hàng chờ; dòng (hóa đơn)
- nexttiếp theo; bên cạnh
- turnrẽ; xuất hiện (turn up)
- ontolên trên
- sidemột bên
- anythingbất cứ thứ gì
- blockingdãy phố; chặn lại; tòa nhà (Block C)
- mouthmiệng
- nothingkhông có gì
- goodtốt
- crewnhân viên cấp cứu
- minutesphút
- awayđi xa
- openmở cửa; mở
- frontphía trước
- doorcửa
Thêm từ tình huống này
- Gọi cấp cứuMaking the Call8 lượt thoại
- Kể tiền sử bệnhGiving the History8 lượt thoại
- Ở bệnh việnAt the Hospital8 lượt thoại
- Có phải cấp cứu không?Is It an Emergency?8 lượt thoại
- Có người ngã ngoài đườngSomeone Collapsed in the Street8 lượt thoại