Có người ngã ngoài đường
Giúp người lạ và báo vị trí.
- Người đối diện
Where exactly are you calling from?
Chính xác bạn đang gọi từ đâu?
- Bạn
Outside the station, by the taxi rank.
Bên ngoài nhà ga, cạnh bến taxi.
- Người đối diện
How many people are with him?
Có bao nhiêu người ở cùng ông ấy?
- Bạn
Two of us are helping him.
Hai chúng tôi đang giúp anh ấy.
- Người đối diện
Is he responding to your voice?
Ông ấy có phản ứng với giọng bạn không?
- Bạn
He is confused but talking.
Ông ấy lơ mơ nhưng vẫn nói được.
- Người đối diện
Keep him sitting and warm.
Giữ ông ấy ngồi và giữ ấm.
- Bạn
We put a coat around him.
Chúng tôi đắp áo khoác quanh ông ấy.
Từ trong đoạn hội thoại này
- exactlychính xác
- callinggọi; gọi điện
- outsidebên ngoài
- stationnhà ga
- taxitaxi
- rankbến xe; thứ hạng
- manynhiều (đếm được)
- peoplemọi người
- helpinggiúp đỡ
- respondingđáp lại
- voicegiọng nói
- confusedlàm bối rối
- talkingnói chuyện
- keepgiữ; cất
- sittingđang ngồi
- warmhâm nóng; ấm
- coatáo khoác
- aroundkhoảng; xung quanh
Thêm từ tình huống này
- Gọi cấp cứuMaking the Call8 lượt thoại
- Trong lúc chờWhile You Wait8 lượt thoại
- Kể tiền sử bệnhGiving the History8 lượt thoại
- Ở bệnh việnAt the Hospital8 lượt thoại
- Có phải cấp cứu không?Is It an Emergency?8 lượt thoại