Gọi cấp cứu
Địa chỉ trước, rồi mới kể chuyện gì xảy ra.
- Người đối diện
Emergency, which service do you need?
Tổng đài khẩn cấp, bạn cần dịch vụ nào?
- Bạn
An ambulance, as fast as possible.
Xe cứu thương, càng nhanh càng tốt.
- Người đối diện
What is the address?
Địa chỉ là gì?
- Bạn
Forty-two King Street, second floor.
Số bốn mươi hai phố King, tầng hai.
- Người đối diện
Tell me exactly what happened.
Kể chính xác chuyện gì đã xảy ra.
- Bạn
My father collapsed in the kitchen.
Bố tôi ngã gục trong bếp.
- Người đối diện
Is he breathing normally?
Ông ấy thở bình thường không?
- Bạn
He is breathing, but not awake.
Ông ấy còn thở, nhưng không tỉnh.
Từ trong đoạn hội thoại này
- emergencycấp cứu; khẩn cấp
- servicedịch vụ; bảo dưỡng (xe)
- needcần
- ambulancexe cứu thương
- fastnhanh; nhịn ăn
- possiblecó thể
- addressđịa chỉ
- forty-twobốn mươi hai
- kingcỡ king (giường)
- streetđường phố
- secondthứ hai; giây; một chút (a second)
- floortầng
- tellnói cho biết
- exactlychính xác
- happenedxảy ra
- fathercha
- collapsedđã ngất
- kitchennhà bếp
- breathingthở
- normallythường thì
- awaketỉnh táo
Thêm từ tình huống này
- Trong lúc chờWhile You Wait8 lượt thoại
- Kể tiền sử bệnhGiving the History8 lượt thoại
- Ở bệnh việnAt the Hospital8 lượt thoại
- Có phải cấp cứu không?Is It an Emergency?8 lượt thoại
- Có người ngã ngoài đườngSomeone Collapsed in the Street8 lượt thoại