Gọi xe cứu thương

Gọi cấp cứu

Địa chỉ trước, rồi mới kể chuyện gì xảy ra.

Making the Call · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Emergency, which service do you need?

    Tổng đài khẩn cấp, bạn cần dịch vụ nào?

  2. Bạn

    An ambulance, as fast as possible.

    Xe cứu thương, càng nhanh càng tốt.

  3. Người đối diện

    What is the address?

    Địa chỉ là gì?

  4. Bạn

    Forty-two King Street, second floor.

    Số bốn mươi hai phố King, tầng hai.

  5. Người đối diện

    Tell me exactly what happened.

    Kể chính xác chuyện gì đã xảy ra.

  6. Bạn

    My father collapsed in the kitchen.

    Bố tôi ngã gục trong bếp.

  7. Người đối diện

    Is he breathing normally?

    Ông ấy thở bình thường không?

  8. Bạn

    He is breathing, but not awake.

    Ông ấy còn thở, nhưng không tỉnh.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • emergencycấp cứu; khẩn cấp
  • servicedịch vụ; bảo dưỡng (xe)
  • needcần
  • ambulancexe cứu thương
  • fastnhanh; nhịn ăn
  • possiblecó thể
  • addressđịa chỉ
  • forty-twobốn mươi hai
  • kingcỡ king (giường)
  • streetđường phố
  • secondthứ hai; giây; một chút (a second)
  • floortầng
  • tellnói cho biết
  • exactlychính xác
  • happenedxảy ra
  • fathercha
  • collapsedđã ngất
  • kitchennhà bếp
  • breathingthở
  • normallythường thì
  • awaketỉnh táo

Thêm từ tình huống này