Nói về điểm số
Điểm bị tụt.
- Người đối diện
His marks dropped this term.
Điểm của cháu tụt trong học kỳ này.
- Bạn
We noticed that at home too.
Ở nhà chúng tôi cũng để ý thấy vậy.
- Người đối diện
Has anything changed recently?
Gần đây có gì thay đổi không?
- Bạn
His grandfather passed away.
Ông nội cháu mới mất.
- Người đối diện
I am sorry, that explains a lot.
Xin lỗi, thế thì giải thích được nhiều chuyện.
- Bạn
Could he get some extra support?
Cháu có được hỗ trợ thêm không?
- Người đối diện
I will speak to the school counsellor.
Tôi sẽ nói chuyện với chuyên viên tư vấn của trường.
- Bạn
Thank you for understanding.
Cảm ơn bạn đã thông cảm.
Từ trong đoạn hội thoại này
- marksvết; đánh dấu
- droppedđã giảm
- termhọc kỳ
- noticedđể ý; thời gian báo trước
- homenhà
- anythingbất cứ thứ gì
- changedđã thay đổi
- recentlygần đây
- grandfatherông
- passedvé vào; đi qua; chuyển; thẻ lên máy bay
- awayđi xa
- sorryxin lỗi
- explainsgiải thích
- extrathêm
- supporttổng đài hỗ trợ; hỗ trợ
- speaknói
- schooltrường học
- counsellorchuyên viên tư vấn
- understandinghiểu
Thêm từ tình huống này
- Họp phụ huynhParents Evening8 lượt thoại
- Báo nghỉ họcReporting an Absence8 lượt thoại
- Chuyến đi của trườngA School Trip8 lượt thoại
- Nêu một vấn đềRaising a Problem8 lượt thoại
- Đặt lịch gặpBooking a Meeting8 lượt thoại