Báo nghỉ học
Báo cho nhà trường.
- Người đối diện
Good morning, school office.
Chào buổi sáng, văn phòng nhà trường xin nghe.
- Bạn
My son will not be in today.
Hôm nay con tôi không đi học được.
- Người đối diện
May I ask the reason?
Tôi hỏi lý do được không?
- Bạn
He has a high temperature.
Cháu đang sốt cao.
- Người đối diện
I hope he feels better soon.
Mong cháu mau khoẻ.
- Bạn
Should I send a note tomorrow?
Mai tôi gửi giấy nhé?
- Người đối diện
An email to his teacher is fine.
Gửi email cho cô giáo là được rồi.
- Bạn
I will email his teacher this afternoon.
Chiều nay tôi sẽ gửi email cho cô giáo.
Từ trong đoạn hội thoại này
- goodtốt
- morningbuổi sáng
- schooltrường học
- officevăn phòng
- todayhôm nay
- reasonlý do
- highcao
- temperaturethân nhiệt
- hopehy vọng
- feelscảm thấy
- bettertốt hơn
- soonsớm
- sendgửi
- noteghi lại; mẩu giấy; giấy chứng nhận (bác sĩ); phiếu ghi có (credit note)
- tomorrowngày mai
- emailemail
- teachergiáo viên
- finekhông sao; tiền phạt
- afternoonbuổi chiều
Thêm từ tình huống này
- Họp phụ huynhParents Evening8 lượt thoại
- Nói về điểm sốTalking About Results8 lượt thoại
- Chuyến đi của trườngA School Trip8 lượt thoại
- Nêu một vấn đềRaising a Problem8 lượt thoại
- Đặt lịch gặpBooking a Meeting8 lượt thoại