Đặt lịch gặp
Tìm giờ để trao đổi.
- Người đối diện
Would you like a longer meeting?
Bạn muốn họp lâu hơn không?
- Bạn
Yes, which afternoons are you available?
Vâng, bạn rảnh những buổi chiều nào?
- Người đối diện
Tuesday after school works.
Thứ Ba sau giờ học thì được.
- Bạn
Could we make it slightly later?
Muộn hơn một chút được không?
- Người đối diện
Four thirty, if that helps.
Bốn giờ rưỡi, nếu như thế tiện hơn.
- Bạn
That works with my journey home.
Cái đó hợp với đường về nhà của tôi.
- Người đối diện
I will book the small room.
Tôi sẽ đặt phòng nhỏ.
- Bạn
See you on Tuesday then.
Vậy hẹn gặp bạn thứ Ba.
Từ trong đoạn hội thoại này
- longerdài; bao lâu
- meetingcuộc họp
- afternoonsbuổi chiều
- availablecó sẵn
- tuesdaythứ Ba
- aftersau
- schooltrường học
- workschạy được; làm việc
- makelàm
- slightlyhơi
- laterlát nữa
- fourbốn
- thirtyba mươi
- helpsgiúp đỡ
- journeyhành trình
- homenhà
- bookđặt trước; sách
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- roomcăn phòng
Thêm từ tình huống này
- Họp phụ huynhParents Evening8 lượt thoại
- Báo nghỉ họcReporting an Absence8 lượt thoại
- Nói về điểm sốTalking About Results8 lượt thoại
- Chuyến đi của trườngA School Trip8 lượt thoại
- Nêu một vấn đềRaising a Problem8 lượt thoại