Chuyến đi của trường
Giấy tờ, chi phí và chi tiết.
- Người đối diện
The trip form is due Friday.
Đơn đi dã ngoại nộp vào thứ Sáu.
- Bạn
How much does the trip cost?
Chuyến đi giá bao nhiêu?
- Người đối diện
Eighteen pounds, including lunch.
Mười tám bảng, đã gồm bữa trưa.
- Bạn
What time do they get back?
Mấy giờ họ về?
- Người đối diện
Around five in the afternoon.
Khoảng năm giờ chiều.
- Bạn
Does he need anything special?
Nó có cần gì đặc biệt không?
- Người đối diện
Just a coat and comfortable shoes.
Chỉ cần áo khoác và giày thoải mái.
- Bạn
I will sign the form tonight.
Tối nay tôi sẽ ký đơn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- tripchuyến đi
- formbiểu mẫu
- fridaythứ Sáu
- muchnhiều (không đếm được)
- costchi phí
- eighteenmười tám
- poundsbảng Anh
- includingbao gồm
- lunchbữa trưa
- timethời gian
- backtrở lại; phía sau
- aroundkhoảng; xung quanh
- fivenăm
- afternoonbuổi chiều
- needcần
- anythingbất cứ thứ gì
- specialđặc biệt
- coatáo khoác
- comfortablethoải mái
- shoesgiày
- signký tên; biển báo; dấu hiệu (good sign)
- tonighttối nay
Thêm từ tình huống này
- Họp phụ huynhParents Evening8 lượt thoại
- Báo nghỉ họcReporting an Absence8 lượt thoại
- Nói về điểm sốTalking About Results8 lượt thoại
- Nêu một vấn đềRaising a Problem8 lượt thoại
- Đặt lịch gặpBooking a Meeting8 lượt thoại