Nêu một vấn đề
Đưa chuyện đó đến giáo viên.
- Người đối diện
You wanted to speak to me?
Bạn muốn nói chuyện với tôi à?
- Bạn
My daughter is being picked on.
Con gái tôi bị bắt nạt.
- Người đối diện
Do you know who is involved?
Bạn có biết những ai liên quan không?
- Bạn
She named two boys in her class.
Cháu kể tên hai bạn nam trong lớp.
- Người đối diện
How long has this been going on?
Chuyện này diễn ra bao lâu rồi?
- Bạn
Several weeks, she finally told us.
Mấy tuần liền, cuối cùng cháu mới kể với chúng tôi.
- Người đối diện
I will investigate this tomorrow.
Mai tôi sẽ điều tra việc này.
- Bạn
Please keep us informed.
Cho chúng tôi biết tin nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- wantedđã muốn
- speaknói
- daughtercon gái
- pickedlấy; chọn
- knowbiết
- involvedliên quan
- namedtên
- boyscác bé trai
- classlớp học
- longdài; bao lâu
- goingđi; sắp
- severalvài
- weekstuần
- finallycuối cùng
- toldđã nói
- investigateđiều tra
- tomorrowngày mai
- keepgiữ; cất
- informedđược thông báo
Thêm từ tình huống này
- Họp phụ huynhParents Evening8 lượt thoại
- Báo nghỉ họcReporting an Absence8 lượt thoại
- Nói về điểm sốTalking About Results8 lượt thoại
- Chuyến đi của trườngA School Trip8 lượt thoại
- Đặt lịch gặpBooking a Meeting8 lượt thoại