Nghiệm thu công việc
Kiểm tra trước khi trả tiền.
- Người đối diện
All finished. Would you like to look?
Xong hết rồi. Bạn muốn xem không?
- Bạn
The tap still drips a little.
Vòi nước vẫn nhỏ giọt một chút.
- Người đối diện
Let me tighten that for you.
Để tôi siết lại chỗ đó cho bạn.
- Bạn
Is the pipe underneath dry now?
Đường ống bên dưới đã khô chưa?
- Người đối diện
Completely dry, I checked twice.
Khô hoàn toàn, tôi kiểm tra hai lần.
- Bạn
Will you guarantee the work?
Bạn có bảo hành công việc không?
- Người đối diện
Twelve months on parts and labour.
Mười hai tháng cho linh kiện và công thợ.
- Bạn
Then I am happy to pay.
Vậy thì tôi sẵn lòng trả.
Từ trong đoạn hội thoại này
- finishedhoàn thành
- looknhìn; trông có vẻ
- stillvẫn; không ga (nước)
- dripsnhỏ giọt
- littlemột chút; nhỏ
- tightensiết chặt
- pipeđường ống
- underneathbên dưới
- completelyhoàn toàn
- checkedký gửi; đã kiểm tra
- twicehai lần
- guaranteebảo đảm
- workcông việc; chạy được
- twelvemười hai
- monthstháng
- partsphần
- labourcông thợ
- happyvui
Thêm từ tình huống này
- Rò nướcA Leak8 lượt thoại
- Mất điệnA Power Cut8 lượt thoại
- Xin báo giáGetting a Quote8 lượt thoại
- Thợ không đếnThey Did Not Turn Up8 lượt thoại
- Tự làm lấyDoing It Yourself8 lượt thoại